咬定牙關
giảo định nha quan
Hán Việt: giảo định nha quan · Pinyin: yǎo dìng yá guān
Tổng quan
xem 咬緊牙關|咬紧牙关
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 咬緊牙關|咬紧牙关
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容下定决心,坚忍不拔。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"咬定牙根"。 2.形容下定决心,坚忍不拔。
Eng
- CC-CEDICT see 咬緊牙關|咬紧牙关[yao3 jin3 ya2 guan1]
- Cihui see 咬緊牙關|咬紧牙关