咬定牙關

yǎo dìng yá guān giảo định nha quan

Hán Việt: giảo định nha quan · Pinyin: yǎo dìng yá guān

Tổng quan

xem 咬緊牙關|咬紧牙关

Cấu tạo: (giảo) + (định) + (nha) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 咬緊牙關|咬紧牙关

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 忍受痛苦而堅持到底,或意志堅定不移。《西遊記》第五五回:「這長老咬定牙關,聲也不透。」也作「咬定牙根」、「咬緊牙關」。

Eng

  • CC-CEDICT see 咬緊牙關|咬紧牙关[yao3 jin3 ya2 guan1]
  • Cihui see 咬緊牙關|咬紧牙关