咬得菜根 yǎo dé cài gēn · giảo đắc thái căn Hán Việt: giảo đắc thái căn · Pinyin: yǎo dé cài gēn Tổng quan Cấu tạo: 咬 (giảo) + 得 (đắc) + 菜 (thái) + 根 (căn)Pinyinyǎo dé cài gēnHán Việtgiảo đắc thái cănCấu tạo咬 + 得 + 菜 + 根 · giảo + đắc + thái + căn nghĩa thành phần: giảo + đắc + thái + căn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指安贫守道。现也形容安于艰苦的生活。