咬指吐舌 yǎo zhǐ tǔ shé · giảo chỉ thổ thiệt Hán Việt: giảo chỉ thổ thiệt · Pinyin: yǎo zhǐ tǔ shé Tổng quan Cấu tạo: 咬 (giảo) + 指 (chỉ) + 吐 (thổ) + 舌 (thiệt)Pinyinyǎo zhǐ tǔ shéHán Việtgiảo chỉ thổ thiệtCấu tạo咬 + 指 + 吐 + 舌 · giảo + chỉ + thổ + thiệt nghĩa thành phần: giảo + chỉ + thổ + thiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 咬着手指甲,吐出舌头。形容害怕的神态。