咬指甲癖

giảo chỉ giáp phích

Hán Việt: giảo chỉ giáp phích

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (chỉ) + (giáp) + (phích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 咬指甲癖 ǎozhǐjiapǐ f.e. nail-biting