咬牙忍受 giảo nha nhẫn thụ Hán Việt: giảo nha nhẫn thụ Tổng quan Cấu tạo: 咬 (giảo) + 牙 (nha) + 忍 (nhẫn) + 受 (thụ)Hán Việtgiảo nha nhẫn thụTừ loạithànhCấu tạo咬 + 牙 + 忍 + 受 · giảo + nha + nhẫn + thụ nghĩa thành phần: giảo + nha + nhẫn + thụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cắn răng chịu đựngBiên soạn grit one's teeth and bear itEngCihui 咬牙忍受 ǎoyárěnshòu f.e. grit one's teeth and bear it Từ liên quan Gần nghĩa咬牙切齿 · 忍受不了的 · 忍受的 · 咬牙恨齒 · 咬牙切齒 · 咬牙恨齿 · 咬牙设誓 · 忍受不了