咬牙忍受

giảo nha nhẫn thụ

Hán Việt: giảo nha nhẫn thụ

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (nha) + (nhẫn) + (thụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 咬牙忍受 ǎoyárěnshòu f.e. grit one's teeth and bear it