咬牙恨齒

yǎo yá hèn chǐ giảo nha hận xỉ

Hán Việt: giảo nha hận xỉ · Pinyin: yǎo yá hèn chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (nha) + (hận) + (xỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「咬牙切齒」。見「咬牙切齒」條。01.《西遊記》第八六回:「八戒聞言,咬牙恨齒,忍不住舉起鈀,把那墳塚一頓築倒。」