咬牙恨齒

yǎo yá hèn chǐ giảo nha hận xỉ

Hán Việt: giảo nha hận xỉ · Pinyin: yǎo yá hèn chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (nha) + (hận) + (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容极端仇视或痛恨。也形容把某种情绪或感觉竭力抑制住。同“咬牙切齿”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"咬牙切齿"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容极端仇视或痛恨。也形容把某种情绪或感觉竭力抑制住。同咬牙切齿”。