咬牙设誓

giảo nha thiết thệ

Hán Việt: giảo nha thiết thệ

Tổng quan

Cấu tạo: 咬 (giảo) + 牙 (nha) + 設 (thiết) + 誓 (thệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thề nghiến răng
  • Biên soạn swear through clenched teeth

Eng

  • Cihui 咬牙設誓 ǎoyáshèshì f.e. swear through clenched teeth

Từ liên quan

Gần nghĩa

咬牙切齿 · 咬牙恨齒 · 咬牙切齒 · 咬牙恨齿 · 咬牙忍受 · 设誓起愿 · 咬牙关 · 咬牙根