咬牙設誓

giảo nha thiết thệ

Hán Việt: giảo nha thiết thệ

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (nha) + (thiết) + (thệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 咬牙設誓 ǎoyáshèshì f.e. swear through clenched teeth