咬起牙關 yǎo qǐ yá guān · giảo khởi nha quan Hán Việt: giảo khởi nha quan · Pinyin: yǎo qǐ yá guān Tổng quan Cấu tạo: 咬 (giảo) + 起 (khởi) + 牙 (nha) + 關 (quan)Pinyinyǎo qǐ yá guānHán Việtgiảo khởi nha quanCấu tạo咬 + 起 + 牙 + 關 · giảo + khởi + nha + quan nghĩa thành phần: giảo + khởi + nha + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容尽最大的努力克服困难,忍耐坚持,决不改变既定的意向。