咬金嚼鐵

giảo kim tước thiết

Hán Việt: giảo kim tước thiết

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (kim) + (tước) + (thiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 咬金嚼鐵 ǎojīnjiáotiě f.e. stick to what one says