咬釘嚼鐵

yǎo dīng jiáo tiě giảo đinh tước thiết

Hán Việt: giảo đinh tước thiết · Pinyin: yǎo dīng jiáo tiě

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (đinh) + (tước) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牙齿能咬碎铁钉。比喻意志坚强。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容意志坚定,毫不动摇。 2.谓一口咬定,说话毫不含糊。