咬音咂字 yǎo yīn zā zì · giảo âm táp tự Hán Việt: giảo âm táp tự · Pinyin: yǎo yīn zā zì Tổng quan Cấu tạo: 咬 (giảo) + 音 (âm) + 咂 (táp) + 字 (tự)Pinyinyǎo yīn zā zìHán Việtgiảo âm táp tựCấu tạo咬 + 音 + 咂 + 字 · giảo + âm + táp + tự nghĩa thành phần: giảo + âm + táp + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容说话一字一板,郑重其事。Tân Hoa Tự Điển 1.形容说话一字一板,郑重其事。