咱們到了 cha môn đáo liễu Hán Việt: cha môn đáo liễu Tổng quan Cấu tạo: 咱 (cha) + 們 (môn) + 到 (đáo) + 了 (liễu)Hán Việtcha môn đáo liễuCấu tạo咱 + 們 + 到 + 了 · cha + môn + đáo + liễu nghĩa thành phần: cha + môn + đáo + liễu Nghĩa EngCihui Here we are