咱大夥兒 cha đại khỏa nhi Hán Việt: cha đại khỏa nhi Tổng quan Cấu tạo: 咱 (cha) + 大 (đại) + 夥 (khỏa) + 兒 (nhi)Hán Việtcha đại khỏa nhiCấu tạo咱 + 大 + 夥 + 兒 · cha + đại + khỏa + nhi nghĩa thành phần: cha + đại + khỏa + nhi Nghĩa EngCihui 咱大伙兒 ándàhuǒr ►See zándàhuǒ