咳嗽糖漿 ké sòu táng jiāng · khái thấu đường tương Hán Việt: khái thấu đường tương · Pinyin: ké sòu táng jiāng Tổng quan Cấu tạo: 咳 (khái) + 嗽 (thấu) + 糖 (đường) + 漿 (tương)Pinyinké sòu táng jiāngHán Việtkhái thấu đường tươngCấu tạo咳 + 嗽 + 糖 + 漿 · khái + thấu + đường + tương nghĩa thành phần: khái + thấu + đường + tương Nghĩa EngCihui 咳嗽糖漿 ésou tángjiāng n. cough syrup