咳珠唾玉

ké zhū tuò yù khái châu thóa ngọc

Hán Việt: khái châu thóa ngọc · Pinyin: ké zhū tuò yù

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (châu) + (thóa) + (ngọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻为文措辞优美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻为文措辞优美。