鹹不唧兒 hàm bất tức nhi Hán Việt: hàm bất tức nhi Tổng quan Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 不 (bất) + 唧 (tức) + 兒 (nhi)Hán Việthàm bất tức nhiCấu tạo鹹 + 不 + 唧 + 兒 · hàm + bất + tức + nhi nghĩa thành phần: hàm + bất + tức + nhi Nghĩa EngCihui 鹹不唧兒 iánbujir v.p. <coll.> saltish; salty