鹹受其益 hàm thụ kì ích Hán Việt: hàm thụ kì ích Tổng quan Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 受 (thụ) + 其 (kì) + 益 (ích)Hán Việthàm thụ kì íchCấu tạo鹹 + 受 + 其 + 益 · hàm + thụ + kì + ích nghĩa thành phần: hàm + thụ + kì + ích Nghĩa EngCihui 咸受其益 iánshòuqíyì f.e. all benefited from it