鹹史達斯 xián shǐ dá sī · hàm sử đạt tư Hán Việt: hàm sử đạt tư · Pinyin: xián shǐ dá sī Tổng quan Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 史 (sử) + 達 (đạt) + 斯 (tư)Pinyinxián shǐ dá sīHán Việthàm sử đạt tưCấu tạo鹹 + 史 + 達 + 斯 · hàm + sử + đạt + tư nghĩa thành phần: hàm + sử + đạt + tư