咸安

xián ānhàm an

Hán Việt: hàm an · Pinyin: xián ān

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【咸安】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "see 咸安區, 咸安区[xiánānqū]"]]]}]

Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 安 (an)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ see 咸安區; 咸安区[Xian2 an1 Qu1]
  • Tần suất từ see 咸安區, 咸安区[Xian2 an1 Qu1]

Eng

  • Cihui see 咸安區; 咸安区
  • Tần suất từ see 咸安區, 咸安区[Xian2 an1 Qu1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

咸安区 · 咸丰 · 咸傑 · 咸兴 · 咸宁 · 咸水 · 咸海 · 咸涩