咸兴

xián xīnghàm hưng

Hán Việt: hàm hưng · Pinyin: xián xīng

Tổng quan

Hamhung, Bắc Triều Tiên

Cấu tạo: 咸 (hàm) + 興 (hưng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hàm Hưng
  • Tần suất từ Hamhung, Bắc Triều Tiên

Eng

  • Cihui Hamhung, North Korea
  • Tần suất từ Hamhung, North Korea

Đức

  • Handedict Hamhŭng (Stadt in Nordkorea)

Từ liên quan

Gần nghĩa

咸兴市 · 兴业 · 兴义 · 兴亡 · 兴仁 · 兴会 · 兴修 · 兴兵