咸舃 xián xì·hàm tích Hán Việt: hàm tích · Pinyin: xián xì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"咸舄"。 Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 舃 (tích)Pinyinxián xìHán Việthàm tíchCấu tạo鹹 + 舃 · hàm + tích nghĩa thành phần: hàm + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"咸舄"。 Từ liên quan Gần nghĩa咸丰 · 咸傑 · 咸兴 · 咸宁 · 咸安 · 咸水 · 咸海 · 咸涩