咸陽一炬

xián yáng yī jǔ hàm dương nhất cự

Hán Việt: hàm dương nhất cự · Pinyin: xián yáng yī jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (dương) + (nhất) + (cự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 咸阳:秦朝的都城;炬:火把,引申为火焚。咸阳的一把大火。指项羽率军到咸阳后将秦宫全部烧毁。泛指一把火烧光。
  • Tân Hoa Tự Điển 咸阳秦朝的都城;炬火把,引申为火焚。咸阳的一把大火。指项羽率军到咸阳后将秦宫全部烧毁。泛指一把火烧光。