咸陽一炬 xián yáng yī jǔ · hàm dương nhất cự Hán Việt: hàm dương nhất cự · Pinyin: xián yáng yī jǔ Tổng quan Cấu tạo: 咸 (hàm) + 陽 (dương) + 一 (nhất) + 炬 (cự)Pinyinxián yáng yī jǔHán Việthàm dương nhất cựCấu tạo咸 + 陽 + 一 + 炬 · hàm + dương + nhất + cự nghĩa thành phần: hàm + dương + nhất + cự