咸集 xián jí·hàm tập Hán Việt: hàm tập · Pinyin: xián jí Tổng quan Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 集 (tập)Pinyinxián jíHán Việthàm tậpTừ loạiđộngCấu tạo鹹 + 集 · hàm + tập nghĩa thành phần: hàm + tập Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tụ tậpĐứcHandedict alle kommen zusammen Từ liên quan Từ đồng nghĩa群集 · 聚集