鹹集 xián jí · hàm tập Hán Việt: hàm tập · Pinyin: xián jí Tổng quan Cấu tạo: 鹹 (hàm) + 集 (tập)Pinyinxián jíHán Việthàm tậpCấu tạo鹹 + 集 · hàm + tập nghĩa thành phần: hàm + tập Từ liên quan Từ đồng nghĩa群集 · 聚集