羣集

qún jí quần tập

Hán Việt: quần tập · Pinyin: qún jí

Tổng quan

tập hợp | tụ họp | kết tụ

Cấu tạo: (quần) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập hợp | tụ họp | kết tụ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.許多人或動物聚在一處。《詩經.魯頌.有駜》漢.鄭玄.箋:「絜白之士,群集於君之朝。」 2.生物學上指由各種有相互關係族群所組成的環境。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成群地聚集:人们~在广场上。

Eng

  • CC-CEDICT to gather|to congregate|to aggregate
  • Cihui to gather; to congregate; to aggregate

ja

  • JMdict crowd|community|group|herd|gathering

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

咸集 · 聚集