鹹魚翻生

xián yú fān shēng hàm ngư phiên sanh

Hán Việt: hàm ngư phiên sanh · Pinyin: xián yú fān shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (ngư) + (phiên) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 咸鱼起死回生(翻生:复活),比喻处于绝境或低谷的人或事物重获生机或希望。也说咸鱼翻身。