鹹雞子兒

hàm kê tử nhi

Hán Việt: hàm kê tử nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (kê) + (tử) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鹹雞子兒 iánjīzǐr n. salty preserved egg