咽切開術

yết thiết khai thuật

Hán Việt: yết thiết khai thuật

Tổng quan

(y học) đèn soi hầu, đèn khám hầu

Cấu tạo: (yết) + (thiết) + (khai) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) đèn soi hầu, đèn khám hầu