咽咽呜呜 yết yết ô ô Hán Việt: yết yết ô ô Tổng quan Cấu tạo: 咽 (yết) + 咽 (yết) + 嗚 (ô) + 嗚 (ô)Hán Việtyết yết ô ôCấu tạo咽 + 咽 + 嗚 + 嗚 · yết + yết + ô + ô nghĩa thành phần: yết + yết + ô + ô Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thút thítBiên soạn r.f. break out into sobsEngCihui 咽咽嗚嗚 èyèwūwū r.f. break out into sobs Từ liên quan Gần nghĩa呜呜叫的 · 呜呜祖拉 · 呜呜咽咽 · 呜呜啕啕 · 嗚嗚咽咽 · 嗚嗚啕啕 · 咽咽鼓管炎