咽咽鼓管炎

yết yết cổ quản viêm

Hán Việt: yết yết cổ quản viêm

Tổng quan

Cấu tạo: 咽 (yết) + 咽 (yết) + 鼓 (cổ) + 管 (quản) + 炎 (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viêm họng vòi tai

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pharyngosalpingitis

Eng

  • Cihui pharyngosalpingitis

Từ liên quan

Gần nghĩa

咽咽呜呜