咽型傷寒 yết hình thương hàn Hán Việt: yết hình thương hàn Tổng quan Cấu tạo: 咽 (yết) + 型 (hình) + 傷 (thương) + 寒 (hàn)Hán Việtyết hình thương hànCấu tạo咽 + 型 + 傷 + 寒 · yết + hình + thương + hàn nghĩa thành phần: yết + hình + thương + hàn Nghĩa EngCihui pharyngotyphoid