咽病療法 yết bệnh liệu pháp Hán Việt: yết bệnh liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 咽 (yết) + 病 (bệnh) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtyết bệnh liệu phápCấu tạo咽 + 病 + 療 + 法 · yết + bệnh + liệu + pháp nghĩa thành phần: yết + bệnh + liệu + pháp Nghĩa EngCihui pharyngotherapy