咽真菌病 yết chân khuẩn bệnh Hán Việt: yết chân khuẩn bệnh Tổng quan Cấu tạo: 咽 (yết) + 真 (chân) + 菌 (khuẩn) + 病 (bệnh)Hán Việtyết chân khuẩn bệnhCấu tạo咽 + 真 + 菌 + 病 · yết + chân + khuẩn + bệnh nghĩa thành phần: yết + chân + khuẩn + bệnh Nghĩa EngCihui pharyngomycosis