咽結膜炎 yết kết mô viêm Hán Việt: yết kết mô viêm Tổng quan Cấu tạo: 咽 (yết) + 結 (kết) + 膜 (mô) + 炎 (viêm)Hán Việtyết kết mô viêmCấu tạo咽 + 結 + 膜 + 炎 · yết + kết + mô + viêm nghĩa thành phần: yết + kết + mô + viêm Nghĩa EngCihui pharyngoconjunctivitis