咽苦吐甘

yàn kǔ tǔ gān yết khổ thổ cam

Hán Việt: yết khổ thổ cam · Pinyin: yàn kǔ tǔ gān

Tổng quan

Cấu tạo: (yết) + (khổ) + (thổ) + (cam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指母亲自己吃粗劣食物,而以甘美之物哺育婴儿。形容母爱之深。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓自己含辛茹苦,而给人以甘美。形容母爱之深。