嚥苦吞甘

yàn kǔ tūn gān yết khổ thôn cam

Hán Việt: yết khổ thôn cam · Pinyin: yàn kǔ tūn gān

Tổng quan

Cấu tạo: (yết) + (khổ) + (thôn) + (cam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹咽苦吐甘。偏指吃苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹咽苦吐甘。偏指吃苦。