咽角化病 yết giác hóa bệnh Hán Việt: yết giác hóa bệnh Tổng quan Cấu tạo: 咽 (yết) + 角 (giác) + 化 (hóa) + 病 (bệnh)Hán Việtyết giác hóa bệnhCấu tạo咽 + 角 + 化 + 病 · yết + giác + hóa + bệnh nghĩa thành phần: yết + giác + hóa + bệnh Nghĩa EngCihui pharyngoceratosis