哀絲豪竹
ai ti hào trúc
Hán Việt: ai ti hào trúc · Pinyin: āi sī háo zhú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 丝:指弦乐器;竹:指管乐器;豪竹:粗大的竹管制成的乐器。形容管弦乐声的悲壮动人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指悲壮的乐声。丝,指弦乐器;竹,指管乐器。
- Tân Hoa Tự Điển 丝指弦乐器;竹指管乐器;豪竹粗大的竹管制成的乐器。形容管弦乐声的悲壮动人。