哀絲豪肉

āi sī háo ròu ai ti hào nhục

Hán Việt: ai ti hào nhục · Pinyin: āi sī háo ròu

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (ti) + (hào) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丝:琴瑟之类的弦乐器,弦乐;肉:指喉咙,歌喉。悲切的弦乐,洪亮的歌喉。