哀久自滅 ai cửu tự diệt Hán Việt: ai cửu tự diệt Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 久 (cửu) + 自 (tự) + 滅 (diệt)Hán Việtai cửu tự diệtCấu tạo哀 + 久 + 自 + 滅 · ai + cửu + tự + diệt nghĩa thành phần: ai + cửu + tự + diệt Nghĩa EngCihui 哀久自滅 ijiǔzìmiè f.e. Time diminishes sorrow.