哀樂相生

āi lè xiāng shēng ai nhạc tương sanh

Hán Việt: ai nhạc tương sanh · Pinyin: āi lè xiāng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (nhạc) + (tương) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悲哀与欢乐可以互为因果,相互转化。

Eng

  • Cihui 哀樂相生 ilèxiāngshēng f.e. Grief and joy evoke each other.