哀告賓服
ai cáo tân phục
Hán Việt: ai cáo tân phục · Pinyin: āi gào bīn fú
Tổng quan
mang cống phẩm để tỏ dấu phục tùng (thành ngữ) | khuất phục
Nghĩa
Việt
- Cihui mang cống phẩm để tỏ dấu phục tùng (thành ngữ) | khuất phục
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宾服:古指诸侯或边远部落按时朝贡,表示依服、服从。后泛指归顺、服从。指哀求饶恕,愿意服从。
- Tân Hoa Tự Điển 宾服古指诸侯或边远部落按时朝贡,表示依服、服从◇泛指归顺、服从。指哀求饶恕,愿意服从。
Eng
- CC-CEDICT to bring tribute as sign of submission (idiom); to submit
- Cihui to bring tribute as sign of submission (idiom); to submit