哀喜交併 āi xǐ jiāo bìng · ai hỉ giao tinh Hán Việt: ai hỉ giao tinh · Pinyin: āi xǐ jiāo bìng Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 喜 (hỉ) + 交 (giao) + 併 (tinh)Pinyināi xǐ jiāo bìngHán Việtai hỉ giao tinhCấu tạo哀 + 喜 + 交 + 併 · ai + hỉ + giao + tinh nghĩa thành phần: ai + hỉ + giao + tinh