哀思如潮 āi sī rú cháo · ai tư như triều Hán Việt: ai tư như triều · Pinyin: āi sī rú cháo Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 思 (tư) + 如 (như) + 潮 (triều)Pinyināi sī rú cháoHán Việtai tư như triềuCấu tạo哀 + 思 + 如 + 潮 · ai + tư + như + triều nghĩa thành phần: ai + tư + như + triều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 哀伤的思绪如同潮涌一般。形容极度悲痛。