哀感中年 āi gǎn zhōng nián · ai cảm trung niên Hán Việt: ai cảm trung niên · Pinyin: āi gǎn zhōng nián Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 感 (cảm) + 中 (trung) + 年 (niên)Pinyināi gǎn zhōng niánHán Việtai cảm trung niênCấu tạo哀 + 感 + 中 + 年 · ai + cảm + trung + niên nghĩa thành phần: ai + cảm + trung + niên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容人到中年对亲友离别的伤感情绪。