哀感天地

āi gǎn tiān dì ai cảm thiên địa

Hán Việt: ai cảm thiên địa · Pinyin: āi gǎn tiān dì

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (cảm) + (thiên) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容极其哀痛,使天地都为之感动。