哀梨並剪 āi lí bìng jiǎn · ai lê tịnh tiễn Hán Việt: ai lê tịnh tiễn · Pinyin: āi lí bìng jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 梨 (lê) + 並 (tịnh) + 剪 (tiễn)Pinyināi lí bìng jiǎnHán Việtai lê tịnh tiễnCấu tạo哀 + 梨 + 並 + 剪 · ai + lê + tịnh + tiễn nghĩa thành phần: ai + lê + tịnh + tiễn