哀梨並剪

āi lí bìng jiǎn ai lê tịnh tiễn

Hán Việt: ai lê tịnh tiễn · Pinyin: āi lí bìng jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (lê) + (tịnh) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 并剪:并州产的锋利剪刀。比喻言语、文章流畅爽利。